Phép dịch "striven" thành Tiếng Việt
cố gắng, phấn đấu, đấu tranh là các bản dịch hàng đầu của "striven" thành Tiếng Việt.
striven
verb
Past participle of strive [..]
-
cố gắng
verbThat is what Rosa and I have striven to do up until now, and that is what we are determined to do in the future.
Cho đến nay đó là điều mà Rosa và tôi cố gắng làm và quyết tâm tiếp tục làm trong tương lai.
-
phấn đấu
-
đấu tranh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " striven " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm