Phép dịch "sterling" thành Tiếng Việt
đồng bảng Anh, có chân giá trị, thật là các bản dịch hàng đầu của "sterling" thành Tiếng Việt.
sterling
adjective
noun
ngữ pháp
former British gold or silver coinage of a standard fineness: for gold 0.91666 and for silver 0.925. [..]
-
đồng bảng Anh
-
có chân giá trị
-
thật
adjective adverbThe solid sterling silver.
Bạc rắn giá trị thật.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đúng tuổi
- đồng xtecling
- bảng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sterling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sterling
proper
A Scottish surname, variant of Stirling. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sterling" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sterling trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "sterling" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bảng Anh · bảng · bảng Anh · bảng anh
-
Bảng Anh · bảng · bảng Anh · bảng anh
Thêm ví dụ
Thêm