Phép dịch "sternmost" thành Tiếng Việt
ở tận cuối tàu, ở đằng sau tàu là các bản dịch hàng đầu của "sternmost" thành Tiếng Việt.
sternmost
adjective
ngữ pháp
Closest to the stern, furthest sternward. [..]
-
ở tận cuối tàu
-
ở đằng sau tàu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sternmost " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm