Phép dịch "sterlet" thành Tiếng Việt

cá tầm sông Đa-nuýt, Cá tầm nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "sterlet" thành Tiếng Việt.

sterlet noun ngữ pháp

A common Eurasian species of sturgeon (Acipenser ruthenus), one of the smaller species. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cá tầm sông Đa-nuýt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sterlet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sterlet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Cá tầm nhỏ

Hình ảnh có "sterlet"

Thêm

Bản dịch "sterlet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch