Phép dịch "sterilization" thành Tiếng Việt

sự khử trùng, sự làm tiệt trùng, tiệt trùng là các bản dịch hàng đầu của "sterilization" thành Tiếng Việt.

sterilization noun ngữ pháp

(uncountable) The process of treating something to kill microorganisms. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự khử trùng

  • sự làm tiệt trùng

  • tiệt trùng

    Please hop on top of my sterilized examination table, if you may.

    Nếu được, hãy nhảy đến bàn tiệt trùng đã.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • triệt sản
    • Khử trùng
    • khử trùng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sterilization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sterilization" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • máy khử trùng
  • bất thụ · cằn cỗi · hiếm hoi · khô cằn · khô khan · không kết quả · không sinh sản · không sinh đẻ · nghèo nàn · nân · sổi · tiệt trùng · vô khuẩn · vô sinh · vô trùng · vô ích
  • diệt khuẩn · khử trùng · làm cho cằn cỗi · làm tiệt trùng · tiệt trùng · triệt sản
  • sự cằn cỗi · sự vô sinh · sự vô ích · tính không sinh sản
  • không tự thụ phấn
  • bất thụ · cằn cỗi · hiếm hoi · khô cằn · khô khan · không kết quả · không sinh sản · không sinh đẻ · nghèo nàn · nân · sổi · tiệt trùng · vô khuẩn · vô sinh · vô trùng · vô ích
  • diệt khuẩn · khử trùng · làm cho cằn cỗi · làm tiệt trùng · tiệt trùng · triệt sản
  • diệt khuẩn · khử trùng · làm cho cằn cỗi · làm tiệt trùng · tiệt trùng · triệt sản
Thêm

Bản dịch "sterilization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch