Phép dịch "sternness" thành Tiếng Việt

tính khiêm khắc, tính nghiêm nghị, sự nghiêm khắc là các bản dịch hàng đầu của "sternness" thành Tiếng Việt.

sternness noun ngữ pháp

(uncountable) The state or quality of being stern. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính khiêm khắc

  • tính nghiêm nghị

  • sự nghiêm khắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sternness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sternness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cứng rắn · khắt khe · lạnh lùng · mông đít · nghiêm · nghiêm khắc · nghiêm nghị · ngặt ngõng · phía đuôi tàu · phần sau tàu · riết · đuôi · đuôi tàu
  • đại bác ở đuôi tàu
  • lóng ngóng · vụng về
  • cứng rắn · khắt khe · lạnh lùng · mông đít · nghiêm · nghiêm khắc · nghiêm nghị · ngặt ngõng · phía đuôi tàu · phần sau tàu · riết · đuôi · đuôi tàu
Thêm

Bản dịch "sternness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch