Phép dịch "steadfastness" thành Tiếng Việt

tính chắc chắn, tính cố định, tính kiên định là các bản dịch hàng đầu của "steadfastness" thành Tiếng Việt.

steadfastness noun ngữ pháp

Loyalty in the face of trouble and difficulty. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính chắc chắn

  • tính cố định

  • tính kiên định

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tính vững chắc
    • sự kiên định
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " steadfastness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "steadfastness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bền chặt · bền lòng · chắc chắn · cố định · không dao động · không rời · kiên chí · kiên nghị · kiên tâm · kiên định · trước sau như một · vững chắc · vững vàng
  • chung tình
Thêm

Bản dịch "steadfastness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch