Phép dịch "steading" thành Tiếng Việt

trang trại là bản dịch của "steading" thành Tiếng Việt.

steading noun verb ngữ pháp

Present participle of stead. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trang trại

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " steading " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "steading" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "steading" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch