Phép dịch "steadfastly" thành Tiếng Việt

nhất mực, kiên định là các bản dịch hàng đầu của "steadfastly" thành Tiếng Việt.

steadfastly adverb ngữ pháp

In a steadfast manner; firmly; with conviction; resolutely. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhất mực

  • kiên định

    We become worthy by steadily and steadfastly obeying the commandments.

    Chúng ta trở nên xứng đáng bằng cách tuân theo các lệnh truyền một cách kiên định và vững vàng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " steadfastly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "steadfastly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch