Phép dịch "steak" thành Tiếng Việt
bít tết, miếng bò hầm, miếng cá để nướng là các bản dịch hàng đầu của "steak" thành Tiếng Việt.
steak
verb
noun
ngữ pháp
A slice of beef, broiled or cut for broiling. [..]
-
bít tết
nounTom and Mary eat steak two or three times a week.
Tom và Mary ăn bít tết 2 hay 3 lần một tuần.
-
miếng bò hầm
slice of beef
-
miếng cá để nướng
-
miếng thịt để nướng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " steak " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "steak"
Các cụm từ tương tự như "steak" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thịt mông bò
Thêm ví dụ
Thêm