Phép dịch "steadfast" thành Tiếng Việt
không dao động, kiên định, bền chặt là các bản dịch hàng đầu của "steadfast" thành Tiếng Việt.
steadfast
adjective
ngữ pháp
Fixed or unchanging; steady. [..]
-
không dao động
adjective -
kiên định
adjectiveBut let us be steadfast and constant disciples.
Nhưng chúng ta cần phải là các môn đồ bền bỉ và kiên định.
-
bền chặt
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bền lòng
- chắc chắn
- cố định
- không rời
- kiên chí
- kiên nghị
- kiên tâm
- trước sau như một
- vững chắc
- vững vàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " steadfast " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "steadfast" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự kiên định · tính chắc chắn · tính cố định · tính kiên định · tính vững chắc
-
chung tình
Thêm ví dụ
Thêm