Phép dịch "squilgee" thành Tiếng Việt
lăn, chổi cao su, ống lăn là các bản dịch hàng đầu của "squilgee" thành Tiếng Việt.
squilgee
verb
noun
ngữ pháp
A squeegee; a scraper for removing liquid. [..]
-
lăn
verb -
chổi cao su
-
ống lăn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " squilgee " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm