Phép dịch "squint" thành Tiếng Việt
cái liếc mắt, có tật lác mắt, nheo là các bản dịch hàng đầu của "squint" thành Tiếng Việt.
squint
verb
noun
adjective
ngữ pháp
(intransitive) To look with the eyes partly closed, as in bright sunlight, or as a threatening expression [..]
-
cái liếc mắt
-
có tật lác mắt
-
nheo
You're squinting one eye as if you're taking aim with a gun.
Anh nheo mắt vào như là đang ngắm súng ấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- liếc
- lé
- liếc nhìn
- lỗ chiêm ngưỡng
- nhắm nhanh
- sự nghiêng về
- sự ngả về
- sự nhìn
- sự xem
- tật lác mắt
- nheo mắt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " squint " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "squint"
Các cụm từ tương tự như "squint" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nheo mắt
-
có ác ý · hiếng · lác mắt · lé mắt
-
lác
-
lác
-
lác
-
có ác ý · hiếng · lác mắt · lé mắt
-
lác
Thêm ví dụ
Thêm