Phép dịch "squid" thành Tiếng Việt

mực ống, mực, con mực ống là các bản dịch hàng đầu của "squid" thành Tiếng Việt.

squid noun ngữ pháp

Any of several carnivorous marine cephalopod mollusks, of the order Teuthida, having a mantle, eight arms, and a pair of tentacles [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mực ống

    noun

    sea animal

    So, imagine a great white shark and a giant squid in the same bathroom.

    Giả như con cá mập trắng và con mực ống đang ở chung trong nhà vệ sinh.

  • mực

    adjective noun

    Aren't we going to get some squid soup?

    Chúng ta không định đi ăn canh mực à?

  • con mực ống

    noun

    So, imagine a great white shark and a giant squid in the same bathroom.

    Giả như con cá mập trắng và con mực ống đang ở chung trong nhà vệ sinh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • câu bằng mồi mực
    • mồi nhân tạo
    • bộ mực ống
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " squid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

SQUID noun ngữ pháp

Acronym of [i]Superconducting quantum interference device[/i], a sensor that uses certain quantum effects to detect small magnetic fields.

+ Thêm

"SQUID" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SQUID trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "squid"

Các cụm từ tương tự như "squid" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "squid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch