Phép dịch "squib" thành Tiếng Việt

bài văn châm biếm, mồi nổ, pháo ném là các bản dịch hàng đầu của "squib" thành Tiếng Việt.

squib verb noun ngữ pháp

(military) A small firework that is intended to spew sparks rather than explode. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bài văn châm biếm

  • mồi nổ

    noun
  • pháo ném

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • pháo đập
    • viết bài châm biếm
    • đốt pháo ném
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " squib " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "squib" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch