Phép dịch "squarrous" thành Tiếng Việt
nhám, ráp những vảy là các bản dịch hàng đầu của "squarrous" thành Tiếng Việt.
squarrous
adjective
ngữ pháp
Alternative form of [i]squarrose[/i]
-
nhám
-
ráp những vảy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " squarrous " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm