Phép dịch "squatter" thành Tiếng Việt

người ngồi chồm chỗm, người ngổi xổm, người đến chiếm đất là các bản dịch hàng đầu của "squatter" thành Tiếng Việt.

squatter noun ngữ pháp

One who occupies a building or land without title or permission. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người ngồi chồm chỗm

  • người ngổi xổm

  • người đến chiếm đất

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " squatter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "squatter"

Các cụm từ tương tự như "squatter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "squatter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch