Phép dịch "Squat" thành Tiếng Việt
bài tập đứng lên ngồi xuống, ngồi xổm, ngồi chồm chỗm là các bản dịch hàng đầu của "Squat" thành Tiếng Việt.
Squat
Squat (Warhammer 40,000) [..]
-
bài tập đứng lên ngồi xuống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Squat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
squat
adjective
verb
noun
ngữ pháp
A position assumed by bending deeply at the knees while resting on one's feet. [..]
-
ngồi xổm
verbto bend at the knees
Someone has been slackin with the squat and cough.
Có ai đó chểnh mảng trong lúc bắt phạm nhân ngồi xổm và ho.
-
ngồi chồm chỗm
-
ngồi
verbSomeone has been slackin with the squat and cough.
Có ai đó chểnh mảng trong lúc bắt phạm nhân ngồi xổm và ho.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngồi chồm hỗm
- phệnh
- bè
- béo lùn
- mập lùn
- người béo lùn
- nằm sát xuống đất
- nằm ì
- sự ngồi chồm chỗm
- sự ngồi xổm
- thế ngồi chồm chỗm
- thế ngồi xổm
Hình ảnh có "Squat"
Thêm ví dụ
Thêm