Phép dịch "squaring" thành Tiếng Việt

phương vòng tròn là bản dịch của "squaring" thành Tiếng Việt.

squaring noun verb ngữ pháp

Present participle of square. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phương vòng tròn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " squaring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "squaring" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "squaring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch