Phép dịch "squaring" thành Tiếng Việt
phương vòng tròn là bản dịch của "squaring" thành Tiếng Việt.
squaring
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of square. [..]
-
phương vòng tròn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " squaring " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "squaring" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mét trên giây vuông
-
Sai số toàn phương trung bình
-
Tomorrow Square
-
canđêla trên mét vuông
-
Tổng các bình phương
Thêm ví dụ
Thêm