Phép dịch "squarely" thành Tiếng Việt
thẳng thắn, dứt khoát, kiên quyết là các bản dịch hàng đầu của "squarely" thành Tiếng Việt.
squarely
adverb
ngữ pháp
in a direct, straightforward and honest manner [..]
-
thẳng thắn
and we haven't really squared with you guys about
và chúng tôi vẫn chưa thực sự thẳng thắn với các bạn về
-
dứt khoát
-
kiên quyết
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thật thà
- trung thực
- vuông vắn
- trực tiếp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " squarely " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "squarely" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mét trên giây vuông
-
Sai số toàn phương trung bình
-
Tomorrow Square
-
canđêla trên mét vuông
-
Tổng các bình phương
Thêm ví dụ
Thêm