Phép dịch "squared" thành Tiếng Việt
bình phương, có ô vuông là các bản dịch hàng đầu của "squared" thành Tiếng Việt.
squared
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of square. [..]
-
bình phương
adjective nounEnergy equals mass multiplied by the square of the speed of light.
Năng lượng bằng khối lượng nhân với vận tốc ánh sáng bình phương.
-
có ô vuông
Or here, for example, we have 27 pink squares with only one pink curve.
Hoặc là ở đây, ví dụ như, chúng ta có 27 ô vuông màu hồng với chỉ một cung màu hồng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " squared " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "squared" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mét trên giây vuông
-
Sai số toàn phương trung bình
-
Tomorrow Square
-
canđêla trên mét vuông
-
Tổng các bình phương
Thêm ví dụ
Thêm