Phép dịch "sprouting" thành Tiếng Việt
Giá đỗ là bản dịch của "sprouting" thành Tiếng Việt.
sprouting
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of sprout. [..]
-
Giá đỗ
practice of germinating seeds to be eaten raw or cooked
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sprouting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sprouting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rau mầm
-
Cải Brussels · cải bruxen
-
giá đậu tương
-
giá đậu nành
-
giá
-
giá đỗ xanh
-
mầm
-
chồi · manh nha · mần cây · mọc · mọc mầm · mống · ngắt chồi · ngắt mầm · nhú · nảy mầm · nảy nở · đâm chồi · để mọc · đọt
Thêm ví dụ
Thêm