Phép dịch "spell" thành Tiếng Việt

đánh vần, đợt, phiên là các bản dịch hàng đầu của "spell" thành Tiếng Việt.

spell verb noun ngữ pháp

(cricket) An uninterrupted series of alternate overs bowled by a single bowler. [from 20th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đánh vần

    verb

    to compose a word

    Can you spell your last name for me?

    Bạn có thể đánh vần họ của bạn dùm tôi?

  • đợt

    That warm spell we had last...

    Đợt ấm vừa rồi...

  • phiên

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • báo hiệu
    • bùa mê
    • sức quyến rũ
    • thời gian ngắn
    • viết theo chính tả
    • viết vần
    • phù
    • chặp
    • thần chú
    • buổi
    • cho nghỉ
    • có nghĩa
    • lời thần chú
    • nghỉ một lát
    • sự làm say mê
    • thời gian nghỉ ngắn
    • lượt
    • câu thần chú
    • phép thuật
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spell" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "spell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch