Phép dịch "spell check" thành Tiếng Việt
sự kiểm tra lỗi chính tả là bản dịch của "spell check" thành Tiếng Việt.
spell check
verb
ngữ pháp
Alternative form of spellcheck. [..]
-
sự kiểm tra lỗi chính tả
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spell check " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "spell check" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kiểm tra lỗi chính tả
Thêm ví dụ
Thêm