Phép dịch "speller" thành Tiếng Việt

người đánh vần, sách học vần, điểm báo trước là các bản dịch hàng đầu của "speller" thành Tiếng Việt.

speller noun ngữ pháp

A person who spells (words). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người đánh vần

    just a great speller.

    và là một người đánh vần cực chuẩn.

  • sách học vần

  • điểm báo trước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " speller " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "speller" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch