Phép dịch "spelling error" thành Tiếng Việt

lỗi chính tả, lỗi đánh vần là các bản dịch hàng đầu của "spelling error" thành Tiếng Việt.

spelling error noun ngữ pháp

Synonym of [i]misspelling[/i]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lỗi chính tả

    noun

    Consider run-together & words as spelling errors

    Coi là từ đã kết hợp là lỗi chính tả

  • lỗi đánh vần

    noun

    This letter has three typing errors in it, one of which is, I believe, a spelling error.

    Bức thư này có 3 lỗi, mà tôi tin rằng 1 trong số đó, là lỗi đánh vần.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spelling error " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spelling error" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch