Phép dịch "mis-spelling" thành Tiếng Việt
lỗi chính tả là bản dịch của "mis-spelling" thành Tiếng Việt.
mis-spelling
noun
ngữ pháp
Alternative spelling of misspelling. [..]
-
lỗi chính tả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mis-spelling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mis-spelling" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
viết sai chính tả · viết văn sai
Thêm ví dụ
Thêm