Phép dịch "spectrogram" thành Tiếng Việt

ảnh phổ là bản dịch của "spectrogram" thành Tiếng Việt.

spectrogram noun ngữ pháp

a visual representation of the spectrum of a sound changing through time [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ảnh phổ

    noun

    This is an example of a spectrogram.

    Đây là một ví dụ về một ảnh phổ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spectrogram " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "spectrogram"

Thêm

Bản dịch "spectrogram" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch