Phép dịch "spectrum" thành Tiếng Việt

phổ, quang phổ, hình ảnh là các bản dịch hàng đầu của "spectrum" thành Tiếng Việt.

spectrum noun ngữ pháp

Specter, apparition. [from early 17th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phổ

    noun

    And we are simply running out of spectrum.

    Và chúng đơn giản là cạn dải quang phổ.

  • quang phổ

    noun

    And we are simply running out of spectrum.

    Và chúng đơn giản là cạn dải quang phổ.

  • hình ảnh

    noun

    And then this is repeated across the entire spectrum of companies.

    Và rồi điều này lại được lặp lại thông qua toàn bộ hình ảnh của các công ty.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hàm phổ
    • mật độ phổ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spectrum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "spectrum"

Các cụm từ tương tự như "spectrum" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "spectrum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch