Phép dịch "spectroscope" thành Tiếng Việt

kính quang phổ là bản dịch của "spectroscope" thành Tiếng Việt.

spectroscope noun ngữ pháp

an optical instrument used for spectrographic analysis [from later 19th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kính quang phổ

    Now, this is a spectroscope, OK, on my laboratory bench.

    Đây là một kính quang phổ trên ghế trong phòng thí nghiệm của tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spectroscope " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spectroscope" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch