Phép dịch "spectrograph" thành Tiếng Việt

máy ghi phổ, máy quang phổ là các bản dịch hàng đầu của "spectrograph" thành Tiếng Việt.

spectrograph noun ngữ pháp

a machine for recording spectra, producing spectrograms [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy ghi phổ

  • máy quang phổ

    not by raindrops, but by a spectrograph.

    không bởi các giọt nước mưa, mà bởi máy quang phổ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spectrograph " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spectrograph" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch