Phép dịch "sorting" thành Tiếng Việt
sự chọn, sự phana loại, Sắp xếp là các bản dịch hàng đầu của "sorting" thành Tiếng Việt.
sorting
verb
noun
ngữ pháp
Present participle of sort. [..]
-
sự chọn
-
sự phana loại
-
Sắp xếp
A method of arranging data based on the order of specified information. For example, records sorted by class would list all records within a class before moving to records in the next class.
It was brilliant, in a horrible sort of way.
Sắp xếp đống khủng khiếp đó là hay rồi.
-
sự phân loại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sorting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sorting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sắp xếp theo khối
-
Sắp xếp chọn
-
soạn
-
từ đồng nghĩa
-
lựa chọn lại · phân loại lại
-
phần nào
-
Sắp xếp · bộ chữ · chủng loại · cách · hạng · kiểu · loại · lựa chọn · phân loại · phù hợp · sắp xếp · thích hợp · thứ · tuồng
-
Thuật toán sắp xếp · thuật toán sắp xếp
Thêm ví dụ
Thêm