Phép dịch "sort out" thành Tiếng Việt

phân loại, giải quyết, sàng tuyển là các bản dịch hàng đầu của "sort out" thành Tiếng Việt.

sort out verb ngữ pháp

(transitive) To clarify by reviewing mentally. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phân loại

    Even as this sorting out took place, 11,000 prisoners starved to death.

    Ngay cả trong giai đoạn phân loại này có đến 11.000 tù nhân bị chết đói.

  • giải quyết

    noun verb

    (1) sắp xếp quần áo (2) giải quyết vấn đề

    Barry, I'll call and get it sorted out.

    Barry, tôi sẽ gọi và giải quyết chuyện này.

  • sàng tuyển

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xử lý
    • lựa chọn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sort out " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sort out" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sort out" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch