Phép dịch "sort" thành Tiếng Việt
loại, thứ, lựa chọn là các bản dịch hàng đầu của "sort" thành Tiếng Việt.
sort
verb
noun
ngữ pháp
A general type. [..]
-
loại
nounAnd there's almost this sort of semaphore around us all the time.
Và cái loại tín hiệu này xuất hiện quanh ta hầu như mọi lúc.
-
thứ
nounI can't be doing with this sort of nonsense.
Mình không thể làm với cái thứ vô nghĩa này.
-
lựa chọn
And it's a sort of choice we have to make.
Và đó là điều chúng ta phải lựa chọn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hạng
- phân loại
- kiểu
- cách
- tuồng
- bộ chữ
- chủng loại
- phù hợp
- sắp xếp
- thích hợp
- Sắp xếp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sort " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sort"
Các cụm từ tương tự như "sort" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sắp xếp theo khối
-
Sắp xếp chọn
-
soạn
-
từ đồng nghĩa
-
lựa chọn lại · phân loại lại
-
phần nào
-
Sắp xếp · sự chọn · sự phana loại · sự phân loại
-
Thuật toán sắp xếp · thuật toán sắp xếp
Thêm ví dụ
Thêm