Phép dịch "SOS" thành Tiếng Việt
SOS, tín hiệu cấp cứu là các bản dịch hàng đầu của "SOS" thành Tiếng Việt.
SOS
noun
ngữ pháp
The conventional Morse code call made by a ship in distress. [..]
-
SOS
Take us, investigating an SOS beacon in the middle of the Atlantic.
Như chúng ta chẳng hạn... điều tra một đèn hiệu SOS ngay giữa Đại Tây Dương.
-
tín hiệu cấp cứu
The pilot sent an SOS beacon on our way down.
Phi công đã gửi tín hiệu cấp cứu khi ta rơi xuống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " SOS " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
sos
noun
plural of [i]so[/i]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"sos" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho sos trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "SOS" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biết bao · biết bao nhiêu · biết chừng nào · xiết bao
-
có phải không? · phải không?
-
tôi đã nói như thế rồi mà · đã nói rồi mà
Thêm ví dụ
Thêm