Phép dịch "sortition" thành Tiếng Việt

sự bắt thăm, sự rút thăm là các bản dịch hàng đầu của "sortition" thành Tiếng Việt.

sortition noun

selection by drawing lots [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự bắt thăm

  • sự rút thăm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sortition " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sortition" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch