Phép dịch "smarting" thành Tiếng Việt
nhức là bản dịch của "smarting" thành Tiếng Việt.
smarting
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Painful, sore. [..]
-
nhức
verbSmoke makes the eyes sting and smart.
Khói làm cay và nhức mắt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " smarting " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "smarting" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bảnh trai
-
bảnh bao · có đầu óc · diêm dúa · diện · duyên dáng · giỏi · khéo léo · khôn · khôn khéo · kẻng · lanh · lanh lẹ · lanh lợi · láu · láu cá · lịch sự · mau lẹ · mạnh · nhanh · nhanh trí · nhức nhối · nỗi đau khổ · sáng dạ · sự nhức nhối · sự đau đớn · thanh nhã · thông minh · thông tuệ · tinh ranh · tài tình · tươm tất · xót · ác liệt · đau khổ · đau đớn · đẹp sang · 聰明
-
bom thông minh
-
người ngông nghênh
-
Thẻ thông minh · thẻ thông minh
-
máy chủ thông minh
-
nhanh trí · sự khéo léo · sự láu · sự mau lẹ · sự mạnh · sự tinh ranh · sự tài tình · sự ác liệt · vẻ bảnh bao · vẻ duyên dáng · vẻ lịch sự · vẻ sang trọng · vẻ thanh nhã
-
tiền bồi thường
Thêm ví dụ
Thêm