Phép dịch "smarten" thành Tiếng Việt

chải chuốt, làm cho bảnh choẹ, làm cho mau lẹ là các bản dịch hàng đầu của "smarten" thành Tiếng Việt.

smarten verb ngữ pháp

To make smarter in appearance; to refurbish or spruce up [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chải chuốt

    verb
  • làm cho bảnh choẹ

  • làm cho mau lẹ

  • tự làm cho bảnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " smarten " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "smarten" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch