Phép dịch "smart" thành Tiếng Việt

bảnh bao, 聰明, thông minh là các bản dịch hàng đầu của "smart" thành Tiếng Việt.

smart adjective verb noun ngữ pháp

(intransitive) To hurt or sting. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bảnh bao

    adjective
  • 聰明

    adjective

    exhibiting intellectual knowledge, such as that found in books

  • thông minh

    adjective

    exhibiting intellectual knowledge, such as that found in books

    No student in our class is as smart as Kate.

    Không sinh viên nào trong lớp chúng ta thông minh như Kate.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giỏi
    • nhanh
    • khéo léo
    • lịch sự
    • mau lẹ
    • thanh nhã
    • đau khổ
    • láu
    • có đầu óc
    • khôn
    • lanh
    • sáng dạ
    • mạnh
    • kẻng
    • xót
    • diện
    • diêm dúa
    • duyên dáng
    • khôn khéo
    • lanh lẹ
    • lanh lợi
    • láu cá
    • nhanh trí
    • nhức nhối
    • nỗi đau khổ
    • sự nhức nhối
    • sự đau đớn
    • thông tuệ
    • tinh ranh
    • tươm tất
    • ác liệt
    • đau đớn
    • đẹp sang
    • tài tình
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " smart " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Smart proper

A surname.

+ Thêm

"Smart" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Smart trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

SMART abbreviation

Specific, Measurable, Attainable, Realistic, Tangible, a mnemonic for goal-setting

+ Thêm

"SMART" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SMART trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "smart" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bảnh trai
  • bom thông minh
  • người ngông nghênh
  • Thẻ thông minh · thẻ thông minh
  • máy chủ thông minh
  • nhanh trí · sự khéo léo · sự láu · sự mau lẹ · sự mạnh · sự tinh ranh · sự tài tình · sự ác liệt · vẻ bảnh bao · vẻ duyên dáng · vẻ lịch sự · vẻ sang trọng · vẻ thanh nhã
  • nhức
  • tiền bồi thường
Thêm

Bản dịch "smart" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch