Phép dịch "sightworthy" thành Tiếng Việt

nên xem, đáng xem là các bản dịch hàng đầu của "sightworthy" thành Tiếng Việt.

sightworthy adjective ngữ pháp

That is worth seeing (or visiting) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nên xem

  • đáng xem

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sightworthy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sightworthy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch