Phép dịch "sigmate" thành Tiếng Việt

hình S, hình xichma, thêm s vào là các bản dịch hàng đầu của "sigmate" thành Tiếng Việt.

sigmate adjective ngữ pháp

Shaped like the Greek letter sigma [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình S

  • hình xichma

  • thêm s vào

  • thêm xichma vào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sigmate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sigmate" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự thêm s vào · sự thêm xichma vào
Thêm

Bản dịch "sigmate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch