Phép dịch "sightliness" thành Tiếng Việt

sắc đẹp, sự đẹp, vẻ đẹp là các bản dịch hàng đầu của "sightliness" thành Tiếng Việt.

sightliness noun ngữ pháp

The state or condition of being sightly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sắc đẹp

  • sự đẹp

  • vẻ đẹp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sightliness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sightliness" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dễ trông · trông dễ thương · đẹp mắt
Thêm

Bản dịch "sightliness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch