Phép dịch "sigmoid" thành Tiếng Việt

hình xichma, đường xicmoit là các bản dịch hàng đầu của "sigmoid" thành Tiếng Việt.

sigmoid adjective noun ngữ pháp

(geometry) Curved in two directions, like the letter "S", or the Greek ς (sigma). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hình xichma

  • đường xicmoit

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sigmoid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sigmoid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch