Phép dịch "sightseeing" thành Tiếng Việt
cuộc tham quan, sự đi tham quan, tham quan là các bản dịch hàng đầu của "sightseeing" thành Tiếng Việt.
sightseeing
noun
verb
ngữ pháp
Relating to or having the purpose of seeing points of interest [..]
-
cuộc tham quan
-
sự đi tham quan
-
tham quan
I'm not here for a sightseeing trip, Viktor.
Tôi không ở đây để đi tham quan, Viktor.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sightseeing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sightseeing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
du ngoạn · đi tham quan
-
tham quan
-
đi ngắm cảnh
-
tham quan
Thêm ví dụ
Thêm