Phép dịch "sightless" thành Tiếng Việt
mù, loà, lòa là các bản dịch hàng đầu của "sightless" thành Tiếng Việt.
sightless
adjective
ngữ pháp
Without sight; blind. [..]
-
mù
adjectiveSpend the rest of your days wandering around sightless.
Cố mà sống những ngày còn lại trong kiếp mù lòa đi.
-
loà
-
lòa
adjectiveSpend the rest of your days wandering around sightless.
Cố mà sống những ngày còn lại trong kiếp mù lòa đi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đui
- vô hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sightless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sightless" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
người mù
Thêm ví dụ
Thêm