Phép dịch "sighthole" thành Tiếng Việt

lỗ ngắm, lỗ nhìn là các bản dịch hàng đầu của "sighthole" thành Tiếng Việt.

sighthole noun ngữ pháp

An eyehole in a furnace, a boiler, etc.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lỗ ngắm

  • lỗ nhìn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sighthole " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sighthole" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch