Phép dịch "shapely" thành Tiếng Việt

có hình dáng đẹp, có dạng đặc biệt, quyến rũ là các bản dịch hàng đầu của "shapely" thành Tiếng Việt.

shapely adjective ngữ pháp

Having a pleasing shape, pleasant to look at. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có hình dáng đẹp

    adjective
  • có dạng đặc biệt

  • quyến rũ

    Very shapely as well.

    Cũng rất quyến rũ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shapely " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "shapely"

Các cụm từ tương tự như "shapely" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bầu dục
  • chân rết
  • bát giác
  • dao bài
  • bóng · bóng ma · có triển vọng · cấu thành · dáng · dạng · gọt · hình · hình dáng · hình dạng · hình thành · hình thù · hình thức · khuôn · kiểu · loại · mẫu · nặn · phát triển · sự sắp xếp · sự sắp đặt · thành hình · thạch bỏ khuôn · thảo ra · thịt đông bỏ khuôn · trạng thái · tình trạng · tạo thành hình · uốn nắn · vóc dáng · đặt ra · đẽo · định hướng · định đường
  • hình quả lê
  • đao kiếm
  • hoạt động trơn tru · khỏe mạnh · sung sức · trong tình trạng tốt · vẫn còn hoạt động tốt · vẫn ổn
Thêm

Bản dịch "shapely" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch