Phép dịch "share" thành Tiếng Việt

chia, phần, chia sẻ là các bản dịch hàng đầu của "share" thành Tiếng Việt.

share verb noun ngữ pháp

A part of something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chia

    verb

    To share one's passion is to live it fully.

    Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.

  • phần

    noun

    Volkswagen shares fell by more than 20%.

    Cổ phần Volkswagen giảm hơn 20%.

  • chia sẻ

    verb

    to give

    To share one's passion is to live it fully.

    Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phân chia
    • cổ phần
    • phân phối
    • phân
    • có chung
    • cổ phiếu
    • sẻ chia
    • đều có
    • sẻ
    • sớt
    • có dự phần
    • có phần
    • lưỡi cày
    • lưỡi máy cày
    • lưỡi máy gieo
    • phân cho
    • phần đóng góp
    • san sẻ
    • sự chung vốn
    • tham gia
    • Cổ phần
    • chia phần
    • chia sẻ, dùng chung
    • dự phần
    • sự tham gia
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " share " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Share
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Cổ phiếu

    Shares of Microsoft rose slightly .

    Cổ phiếu của Microsoft tăng không đáng kể .

Hình ảnh có "share"

Các cụm từ tương tự như "share" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "share" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch