Phép dịch "shape" thành Tiếng Việt
hình, hình dáng, hình dạng là các bản dịch hàng đầu của "shape" thành Tiếng Việt.
The status or condition of something [..]
-
hình
nounAn object created using drawing tools or commands.
Their scope and shape is unclear.
Phạm vi và hình dạng của chúng là không rõ ràng.
-
hình dáng
nounappearance or outline
Our hair is cut alike and even the shape of our beards is somewhat similar.
Tóc chúng tôi hớt giống nhau và ngay cả hình dáng bộ râu cũng có vẻ tương tự.
-
hình dạng
nounform of an object or its external boundary
Their scope and shape is unclear.
Phạm vi và hình dạng của chúng là không rõ ràng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khuôn
- hình thù
- hình thức
- uốn nắn
- định hướng
- dạng
- dáng
- nặn
- kiểu
- phát triển
- mẫu
- bóng
- đẽo
- gọt
- loại
- bóng ma
- có triển vọng
- hình thành
- sự sắp xếp
- sự sắp đặt
- thành hình
- thạch bỏ khuôn
- thảo ra
- thịt đông bỏ khuôn
- tạo thành hình
- vóc dáng
- đặt ra
- định đường
- cấu thành
- trạng thái
- tình trạng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " shape " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Shape" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shape trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
the supreme headquarters that advises NATO on military matters and oversees all aspects of the Allied Command Europe
"SHAPE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho SHAPE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "shape"
Các cụm từ tương tự như "shape" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bầu dục
-
chân rết
-
bát giác
-
dao bài
-
hình quả lê
-
đao kiếm
-
hoạt động trơn tru · khỏe mạnh · sung sức · trong tình trạng tốt · vẫn còn hoạt động tốt · vẫn ổn
-
hình thoi