Phép dịch "shaped" thành Tiếng Việt

có hình, có hình dáng, có hình dạng là các bản dịch hàng đầu của "shaped" thành Tiếng Việt.

shaped adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of shape. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có hình

    Whoever owned them must have been in pretty bad shape.

    Người mà sở hữu những thứ này chắc phải có hình dạng khá xấu.

  • có hình dáng

    We discovered why woks are the shape they are.

    Chúng tôi phát hiện ra tại sao chảo bán nguyệt lại có hình dáng như vậy.

  • có hình dạng

    Whoever owned them must have been in pretty bad shape.

    Người mà sở hữu những thứ này chắc phải có hình dạng khá xấu.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có khuôn
    • theo khuôn
    • theo mẫu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " shaped " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Shaped
+ Thêm

"Shaped" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Shaped trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "shaped" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bầu dục
  • chân rết
  • bát giác
  • dao bài
  • bóng · bóng ma · có triển vọng · cấu thành · dáng · dạng · gọt · hình · hình dáng · hình dạng · hình thành · hình thù · hình thức · khuôn · kiểu · loại · mẫu · nặn · phát triển · sự sắp xếp · sự sắp đặt · thành hình · thạch bỏ khuôn · thảo ra · thịt đông bỏ khuôn · trạng thái · tình trạng · tạo thành hình · uốn nắn · vóc dáng · đặt ra · đẽo · định hướng · định đường
  • hình quả lê
  • đao kiếm
  • hoạt động trơn tru · khỏe mạnh · sung sức · trong tình trạng tốt · vẫn còn hoạt động tốt · vẫn ổn
Thêm

Bản dịch "shaped" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch